yêu tâm lý

Quan hệ & tình yêu

Sức mạnh của những trải nghiệm đầu tiên

tháng 2 năm 2013

Sức mạnh của những trải nghiệm đầu tiên

Đầu tuổi 20, mỗi người bắt đầu viết một câu chuyện tự truyện về đời mình — và tự tin vào nó. Nó giải thích ta là ai, ta từ đâu tới, và ta sẽ thành người thế nào. Nhà tâm lý Dan McAdams ở Northwestern, tác giả cuốn The Redemptive Self: Stories Americans Live By, gọi đó là câu chuyện ta tự kể để hiểu chính mình. Câu chuyện nào cũng có những cảnh then chốt: đỉnh cao, vực sâu, khúc rẽ. Và một trải nghiệm đầu tiên có thể rơi vào bất kỳ cảnh nào trong số đó.

Bài viết này của Jay Dixit (đăng trên Psychology Today) đi tìm lý do vì sao những lần đầu tiên — nụ hôn đầu, mất mát đầu, lần nói dối đầu, chiến thắng đầu — lại đè bóng dài lên phần đời còn lại, để lộ ra ta là ai, và đôi khi còn nhào nặn nên con người ấy.

Tình yêu & Tình dục

Một phần lý do khiến những lần đầu tiên bám chặt lấy ta là vì chúng in vào trí nhớ sắc nét và bền hơn hẳn ký ức thường. Bạn khó mà nhớ nụ hôn thứ tư hay thứ hai mươi, nhưng gần như chắc chắn bạn nhớ nụ hôn đầu tiên. Đây là cái gọi là hiệu ứng thứ nhất (primacy effect).

Nhà tâm lý David Pillemer ở Đại học New Hampshire kể: khi người ta được yêu cầu nhớ lại thời đại học, 25% ký ức trồi lên rơi vào một, hai, ba tháng đầu của năm nhất. Cái người ta nhớ rõ nhất là những khoảnh khắc như chào tạm biệt bố mẹ, gặp bạn cùng phòng lần đầu, buổi học đầu tiên. Rộng hơn, khi các nhà tâm lý bảo người già kể lại đời mình, những sự kiện được nhớ nhiều nhất thường xảy ra vào cuối tuổi teen và những năm đầu 20. Ta cũng nhớ rõ hơn những biến cố thế giới, bài hát, cuốn sách, bộ phim của quãng đời đó. Nhà tâm lý Jefferson Singer giải thích: “gò ký ức” này (reminiscence bump) dày lên đúng vào giai đoạn ta có nhiều cái đầu tiên nhất.

Nghĩ đến nụ hôn đầu, hay lần quan hệ đầu tiên mà xem. Chúng gợi lên những cảm giác quá mới, quá lạ, đến mức gần như không thật, như trong mơ. “Bạn bảo ai đó kể về nụ hôn đầu tiên, dù họ chẳng phải nhà văn, bạn vẫn nghe ra chất thơ, ẩn dụ, cường điệu trong lời họ”, nhà tâm lý John Bohannon III ở Đại học Butler — người chuyên nghiên cứu nụ hôn đầu — cho biết. Cái cảm giác lâng lâng như hồn lìa khỏi xác trong một nụ hôn, hay cái đau nghẹn khi lần đầu chịu đựng cái chết của người thân, đều mang chung một chất: cảm giác không thực, lạ lùng, chông chênh.

Chính cường độ cảm xúc đó khắc trải nghiệm đầu tiên sâu vào trí nhớ, tạo ra thứ các nhà tâm lý gọi là “ký ức đèn flash” (flashbulb memories). Nụ hôn đầu, buổi hẹn đầu, ngày đầu đi học, ngày đứa con đầu lòng chào đời — những khoảnh khắc này huy động tất cả giác quan cùng một lúc.

Ngoài cảm xúc, cái đầu tiên còn đầy tính mới lạ. “Sự mới lạ kích hoạt dopamine và norepinephrine, những hệ thống trong não gắn với chú ý và phần thưởng”, nhà nhân học Helen Fisher (tác giả Why Him? Why Her?) giải thích.

Mối tình đầu có một thứ mới lạ không gì thay được. “Đó là lần duy nhất bạn yêu khi tim chưa từng vỡ”, nhà xã hội học Laura Carpenter (Đại học Vanderbilt), tác giả Virginity Lost: An Intimate Portrait of First Sexual Experiences, nói. Về sau bạn có thể có những mối quan hệ tốt hơn, chín hơn — nhưng không bao giờ còn một mối tình mà bạn chưa từng bị thương.

Và mối tình đầu mạnh đến mức nó có thể in hằn vào tâm trí rồi kích hoạt trở lại trong những quan hệ về sau — theo nhà tâm lý Susan Andersen, người nghiên cứu cách ta lưu giữ hình ảnh tinh thần của những người quan trọng. Gặp một người gợi cho bạn nhớ, dù chỉ chút xíu, đến người cũ — giống ở ngoại hình, hay ở điệu bộ, giọng nói, cách chọn chữ, gu nhạc — Andersen nói điều đó đủ để kéo cái hình ảnh cũ trong đầu bạn sống dậy. Hiệu ứng này gọi là chuyển dịch (transference).

Không chỉ phẩm chất của người cũ được gán sang người mới — mà cả cảm xúc cũ, mong muốn cũ, kỳ vọng cũ của bạn cũng bật dậy theo. Nghiên cứu của Andersen cho thấy: nếu người mới gợi bạn nhớ đến người cũ mà bạn vẫn còn thương, bạn sẽ thấy quý người mới hơn, muốn gần họ hơn, thậm chí lặp lại những hành vi bạn từng làm với người cũ. Và ít nhất trong nhất thời, những hành vi đó sẽ khiến kỳ vọng của bạn thành sự thật: cư xử theo một kiểu nhất định, bạn vô tình đẩy người mới hành xử giống hệt người cũ. Lời tiên tri tự ứng nghiệm.

Mất mát

Trong Lolita của Vladimir Nabokov, Humbert Humbert kể về Annabel, cô bé hàng xóm thời thơ ấu đã yêu anh ta cháy bỏng suốt một mùa hè rồi qua đời vì sốt phát ban: “Tôi tua đi tua lại những ký ức đau đớn ấy”.

Mất mát đầu tiên khác về bản chất với mọi mất mát sau này, vì nó dìm ta vào một sự thật lạnh người: ta luôn có nguy cơ mất chính người ta yêu nhất. Cái điều mà tới một tuổi nào đó ta đã “biết” bằng lý trí — nhưng nó không hề thật cho tới khi nó thật sự giáng xuống.

“Ta bám vào những gắn bó, trong một thế giới mà mọi thứ đều vô thường”, nhà tâm lý Robert Neimeyer (Đại học Memphis), người nghiên cứu cách con người rút ra ý nghĩa từ mất mát và đau thương, nói. “Cách ta xoay xở với sự căng thẳng đó nhào nặn nên con người ta.”

Mất mát sớm có thể làm hỏng khả năng tin tưởng, cảm thấy an toàn, hay gắn bó trọn vẹn trong những quan hệ về sau, Singer giải thích. Có mối liên hệ rõ giữa mất mát đầu đời và trầm cảm, và mất mát sớm cũng gắn với việc khó hình thành gắn bó về sau.

Nhưng nhiều người, sau khi đi qua một mất mát nặng nề, lại bật dậy nhanh hơn trước. Người lạc quan vượt qua mất mát tốt hơn người ít lạc quan.

Dù vậy, yếu tố dự báo mạnh nhất của khả năng phục hồi lại là “tạo nghĩa” (sense-making) — dệt trải nghiệm đau thương ấy vào một câu chuyện lớn hơn về ta là ai và đời ta là gì, theo Mary-Frances O’Connor, nhà khoa học hành vi ở UCLA nghiên cứu về nỗi thương tiếc (grief). Chính Robert Neimeyer mất cha vì tự tử khi còn nhỏ, và ông đã dành cả đời để tìm hiểu con người rút ra ý nghĩa từ đau thương ra sao.

Người mắc kẹt trong mất mát hoặc sang chấn sớm — như nạn nhân của tội ác hay bạo hành — dễ rút ra những kết luận vô lý về thế giới, hoặc về chỗ đứng của mình trong đó. Chẳng hạn người bạn trai đầu tiên bạo hành bạn. Bạn có thể kết luận sai rằng tại mình chưa đủ tốt, chưa đủ khéo — trong khi sự thật là chuyện đó có thể xảy ra với bất kỳ ai.

Đó chính là cái bẫy của những lần đầu tiên. Vì chúng khó quên, chúng nhảy ra dễ dàng mỗi khi ta nghĩ về mình, và ta vơ đũa cả nắm khi kết luận mình là loại người nào. Cái đầu tiên tích cực có thể tiếp lửa cho ta cả đời; nhưng cái đầu tiên tiêu cực thì khó gỡ vô cùng.

Cho nên, nếu bạn đang bám chặt vào một biến cố tệ và coi nó là bước ngoặt định mệnh của đời mình, hãy tự hỏi: chuyện đó có thật sự phản ánh con người bạn không? Hay ai rơi vào hoàn cảnh y hệt cũng sẽ chọn như vậy? “Với những chuyện lặp đi lặp lại, ta hiểu được vai trò của hoàn cảnh bên ngoài”, Singer nói. “Nhưng với lần đầu tiên, ta chưa có gì để đối chiếu, nên dễ coi nó như tấm gương soi tính cách của chính mình.”

Những lời nói dối

Hai người phụ nữ kể lại tường tận lời nói dối đầu đời của họ cho nhà tâm lý Bella DePaulo (Đại học Harvard), người nghiên cứu về sự dối trá. Người thứ nhất kể hồi nhỏ cô muốn đi chơi một buổi tối nhưng bị cha cấm. Cô cứ đi, rồi nói dối cha về chỗ mình tới. Thấy cha tin sạch, cô nhận ra mình vừa khám phá một “tài năng” mới — và từ đó nói dối thoải mái.

Người thứ hai kể hồi bé cô rất tò mò về bạn trai của chị gái. Một tối cô lẻn vào phòng cầm điện thoại nghe lén họ nói chuyện. Cha bước vào bắt gặp, cô hoảng, buột miệng: “Con chỉ đang lau cái điện thoại thôi!” Xong cô thấy tội lỗi đến mức lập tức thú thật, xin lỗi, và tự nhủ sẽ không bao giờ nói dối nữa.

Lời nói dối đầu tiên vốn không được xã hội chấp nhận. Nói dối nghĩa là bạn phát hiện một khả năng ở mình mà trước đó bạn không ngờ tới. Với người cực trung thực hoặc cực không trung thực, lần đầu ấy để lộ tính cách: hoặc một quyết tâm không bao giờ tái phạm, hoặc một sự nhận ra “à, hóa ra mình có thể sống kiểu này”. Nhưng với đa số người nằm giữa hai cực, hậu quả của lần nói dối đầu tiên tùy vào cách chính họ phản ứng với nó, DePaulo nói. Làm điều đáng lẽ không nên — ví dụ ăn cắp — mà bị bắt và bị phạt, ta khắc cốt bài học rằng ăn cắp là sai và không nạp nó vào hệ giá trị của mình. Nhưng nếu không ai phát hiện, ta dễ tặc lưỡi cho qua như thể chẳng có gì to tát.

“Lần đầu tiên nói cho bạn biết đôi điều về chính bạn, và về việc bạn thích gì trong một tình huống mới”, DePaulo giải thích. “Nó dò xem môi trường xung quanh phản ứng ra sao, nhưng cũng dò xem bạn là ai, bạn nghĩ gì về mình, và bạn có muốn trở thành con người đó không.”

Nếu nói dối mà thấy phê, thấy sướng, thì lần sau lặp lại dễ vô cùng.

“Cái này gọi là hiệu ứng phá bỏ kiêng khem (the abstinence violation effect)”, Singer giải thích. Đã trót một lần thì tại sao không lần hai? Kiểu như đang ăn kiêng mà lỡ ăn một miếng bánh, thế là “thôi hỏng rồi, ăn luôn cái nữa”. Nguyên tắc này không riêng chuyện ăn kiêng, mà đúng cả với những vi phạm lớn hơn nhiều. Người lính lần đầu giết người có thể bị dằn vặt về đạo đức và cái chết. Nhưng đến lần thứ hai, chuyện đó có thể chẳng còn nặng như trước.

Với vi phạm cũng như với mọi cái đầu tiên khác, điều quan trọng cần nhớ là: một hành động không định nghĩa con người bạn. Khi điều trị người nghiện lỡ uống lại, nhà tâm lý nói: “Bạn không tái nghiện đâu, bạn chỉ trượt chân một lần thôi”. Còn nếu bạn tự nhủ “thôi xong rồi, tan tành hết rồi”, thì bạn sẽ rất dễ biện minh cho ly tiếp theo, rồi tiếp theo nữa — và đó mới thành tái nghiện thật. Còn một lần trượt chân thì sửa lại được.

Thành công

Năm 1982, trước khi Michael Jordan trở thành Michael Jordan, anh chỉ là một sinh viên Đại học North Carolina. Anh chơi bóng rổ tốt, nhưng ở tuổi 19 năm nhất, anh liên tục bị các đàn anh làm lu mờ. Rồi North Carolina vào trận chung kết NCAA gặp Georgetown, và có gì đó đổi khác trong lối chơi của Jordan. Ba hiệp đầu anh ghi 14 điểm, nhưng vẫn chưa đủ. Georgetown, với ngôi sao Patrick Ewing, đang dẫn 62–61, trận đấu chỉ còn 17 giây. Đúng lúc mọi thứ như đã an bài, Jordan tung ra một trong những cú ném nổi tiếng nhất lịch sử bóng rổ, mang chức vô địch về cho North Carolina.

Cú ném quyết định đầu tiên ấy là một bước ngoặt, Jordan kể lại nhiều năm sau. Nó cho anh sự tự tin. Suốt phần còn lại của sự nghiệp, mỗi khi cần dồn toàn bộ tập trung vào một cú ném, anh lại gọi khoảnh khắc đó về để đưa mình vào trạng thái của người chiến thắng. Anh dùng cú ném đầu tiên làm nền cho lòng tin ở những cú ném căng thẳng về sau, tự nhủ: “Mình từng làm được rồi, mình làm lại được.”

Singer giải thích: thành công đầu tiên nuôi cái cảm nhận rằng mình là một người thành công. Nó để lộ một điều trong con người bạn mà trước đó chưa rõ. “Mình làm được. Đây mới là con người mình.”

Tất nhiên, thất bại đầu tiên cũng khó quên chẳng kém gì thành công đầu tiên. Thi trượt một lần, bạn có thể bắt đầu thấy mình là kẻ thua cuộc. Mà thất bại thì lúc nào cũng rình rập. Điều tách người xuất sắc khỏi phần còn lại chính là khả năng gạt trải nghiệm tiêu cực lại phía sau. Ginsburg giải thích: người làm việc xuất sắc rất giỏi tha thứ cho bản thân, quên thất bại thật nhanh để dồn sức vào cái tích cực. Làm được vậy thì dù có trượt bao nhiêu lần, bạn vẫn cứ là người thành công — và thành công lại đẻ ra thành công.

Một chiến thắng đơn lẻ chưa chắc đủ nuôi sự tự tin của bạn mãi mãi. Tự tin thật sự đến từ việc tích cóp thắng lợi dần dần qua thời gian dài. Nhưng một chiến thắng đầu tiên đủ ấn tượng có thể tiếp lửa cho bạn, và lật ngược khái niệm về bản thân từ “Mình là kẻ thất bại” thành “Mình là người thành công”. Nó còn để lộ những khả năng mà bạn chưa từng biết mình có.

Mặt trái là: những kỳ vọng về việc một trải nghiệm “đáng ra phải” như thế nào có thể khiến bạn thất vọng dai dẳng suốt đời.

Một mối quan hệ đầu tiên tồi tệ có thể đày người ta cứ lặp lại mãi những mối quan hệ tự làm hại mình. Chiều ngược lại cũng đúng: nếu mối quan hệ đầu tiên của bạn tích cực và lành mạnh, bạn sẽ dễ tin người mới là người tử tế, an toàn — nên bạn dám yêu, dám mở lòng, dám vun đắp sự thân mật.

Nhà xã hội học Laura Carpenter nói: những người xem lần đầu quan hệ tình dục là một bước ngoặt quan trọng và tích cực thường có xu hướng chờ đến khi có một mối quan hệ yêu thương khác rồi mới quan hệ lại. Nhưng nếu bị bạn tình chối bỏ, họ dễ thấy mình vô giá trị, như thể vừa đánh mất một phần đặc biệt của bản thân. “Một số người thấy mình không còn quyền nói không với bạn tình sau này, vì họ tin mình đã bị ‘làm dơ’ và ‘hỏng’ rồi”, Carpenter nói. “Họ bước vào những mối quan hệ không hề muốn, và thấy mình buộc phải quan hệ chỉ vì đã từng quan hệ. Đó là một vòng xoáy đi xuống.”

Để quá khứ ở lại phía sau

Bạn không đổi được quá khứ, nhưng bạn đổi được cách nhìn nó. Vài cách để làm:

Chọn lấy một quyết định. Quyết định thôi đắm mình trong quá khứ, Susan Nolen-Hoeksema khuyên. Thử liệt kê cái được và cái mất của việc cứ nhai lại chuyện cũ — bài tập nghe hơi buồn cười, vì cái mất chắc chắn nhiều hơn hẳn. Rồi tự nói với mình: “Mình biết chuyện này khó, nhưng mình chọn bước tới.”

Giới hạn thời gian nghiền ngẫm. Chỉ cho phép mình gặm nhấm 15 phút, hai lần một ngày. Bạn sẽ nhanh chóng thấy chán chính nó.

Kiểm tra lại thực tế. Có thể bạn đang nghĩ “Mình sẽ chẳng bao giờ hạnh phúc lại được.” Dừng ngay. Đúng là chẳng gì lặp lại y hệt như xưa — nhưng cũng chẳng có lý do gì bạn không thể tìm thấy hạnh phúc trong hiện tại và tương lai, với những người mới và những trải nghiệm mới.

Đừng lẫn con đường với đích đến. Có thể bạn đánh mất một mối tình thời trẻ và không buông được. Có thể bạn bị cho thôi việc và thấy mình thảm hại. Hãy tách ra: điều bạn thật sự trân trọng là gì — sự sáng tạo? Tình yêu? Bạn không cần đúng công việc đó mới được sáng tạo. Bạn không cần đúng người đó mới có một tình yêu. Cứ đi tiếp con đường của mình.

Sống trong hiện tại. Cách tốt nhất để thoát khỏi việc sống trong quá khứ là dồn tâm trí vào hiện tại và tương lai, nhà tâm lý Jefferson Singer nói. “Hãy liều một chút, làm những việc rất cụ thể để tự tạo cho mình những trải nghiệm mới, ngay ở đây và bây giờ.”

Nguồn: Psychology Today


Bài viết này là nội dung phát triển bản thân, không thay thế cho tư vấn hay điều trị của chuyên gia sức khoẻ tâm thần. Nếu bạn đang thấy quá sức chịu đựng, hãy tìm tới một chuyên gia tâm lý, hoặc nói với một người bạn tin tưởng.

Nếu bạn hoặc ai đó đang trong tình huống nguy hiểm tức thời, hãy gọi cấp cứu 115. Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em: 111.