yêu tâm lý

Tâm trí & nhận thức

Làm thế nào để suy nghĩ như Sherlock Holmes

tháng 2 năm 2013

Làm thế nào để suy nghĩ như Sherlock Holmes

Bài đã nâng cấp:


Đi theo lối nghĩ của Sherlock Holmes ở những trang dưới đây, bạn sẽ thấy cách đưa phương pháp của anh vào đời sống hằng ngày: chú ý hơn, và tiếp cận mỗi lựa chọn, mỗi vấn đề, mỗi tình huống với sự cẩn trọng mà nó xứng đáng. Lúc đầu sẽ thấy gượng, không tự nhiên. Nhưng luyện đủ lâu, nó thành phản xạ — giống như với chính Holmes.

Những cái bẫy của một bộ não chưa được rèn

Cái làm nên lối nghĩ của Holmes — và cũng là lý tưởng của khoa học — là thái độ hoài nghi và tò mò trước mọi thứ. Cái gì cũng phải soi kỹ rồi mới chấp nhận. Trớ trêu là tâm trí ở trạng thái mặc định lại chống lại cách làm đó. Muốn nghĩ như Holmes, trước hết phải vượt qua chính sức ì tự nhiên đang chi phối cách ta nhìn thế giới.

Hầu hết nhà tâm lý ngày nay đồng ý rằng tâm trí vận hành theo hai hệ thống. Một hệ thống nhanh, theo trực giác, phản xạ kiểu “đánh hay chạy” — gần như không tốn công suy nghĩ. Hệ thống kia chậm hơn, cân nhắc, thận trọng, logic hơn, nhưng ngốn nhiều năng lượng thần kinh hơn.

Chính vì cái giá đắt đó mà phần lớn thời gian ta sống trong hệ thống nhanh. Tôi gọi nó là hệ thống Watson. Hệ thống còn lại là hệ thống Holmes.

Hình dung hệ thống Watson như cái tôi ngây thơ, chạy bằng những thói quen nghĩ lười. Còn hệ thống Holmes là cái tôi ta muốn hướng tới — cái tôi biết đưa phương pháp của Holmes vào đời sống và dần bỏ được những nếp nghĩ kiểu Watson.

Khi đối diện một chuyện gì, tâm trí ta bị lập trình sẵn để tin trước. Tin trước, rồi sau đó mới nghi ngờ, mới kiểm tra. Giống như bộ não coi thế giới là một bài trắc nghiệm đúng/sai mà mọi câu bỏ trống đều mặc định là “đúng”. Giữ ở “đúng” thì không tốn gì; chuyển sang “sai” mới cần thời gian, năng lượng và sự thận trọng.

Nhà tâm lý Daniel Gilbert mô tả thế này: để xử lý một ý nào đó, dù chỉ trong một giây, não buộc phải tin nó đã. Thử tưởng tượng tôi bảo bạn nghĩ về một con voi hồng. Bạn thừa biết voi hồng không có thật. Nhưng ngay khi đọc câu đó, bạn vẫn phải dựng lên hình ảnh con voi hồng trong đầu một thoáng. Để nhận ra nó không tồn tại, trước tiên bạn phải tin — dù chỉ một giây — rằng nó tồn tại.

Khi ta bận, căng thẳng, bị phân tâm hay đầu óc rệu rã, ta rất dễ tin một điều là đúng mà không kịp kiểm chứng. Năng lực tinh thần có hạn, mà thông tin thì ập đến cùng lúc, nên khâu kiểm tra là thứ bị bỏ đầu tiên. Kết quả: ta ôm về những niềm tin sai, để rồi sau này nhớ lại như thể chúng đúng.

Không chỉ vậy — ngay cả khi ai đó nói rõ với ta rằng một câu là sai trước khi ta nghe câu đó, ta vẫn có xu hướng ghi nhận nó như đúng. Ta mặc định điều người ta nói ra là điều họ thật lòng tin, và giữ giả định đó ngay cả khi được bảo là không phải vậy.

Mẹo của Holmes là nhìn mọi ý nghĩ, mọi trải nghiệm, mọi cảm nhận đúng như cách nhìn một con voi hồng. Nghĩa là khởi đầu bằng một chút hoài nghi lành mạnh thay vì cả tin — vốn là mặc định của não. Cứ coi mọi thứ đáng ngờ như một con voi hồng không thể có thật trong tự nhiên.

Bạn tự hỏi câu đơn giản: trong tình huống này, Holmes sẽ nghĩ và làm gì? Những ý nghĩ trước đây trôi tuột qua mà bạn chẳng để ý, giờ bị chặn lại và soi kỹ trước khi cho phép chúng bước vào đầu.

Luyện đủ nhiều, việc quan sát liên tục và không ngừng đặt câu hỏi sẽ nhẹ dần đi. Nó thành phản xạ.

Chú ý và động cơ: hai thứ để chuyển kênh

Chuyển từ Watson sang Holmes cần hai thứ (cộng với luyện tập rất nhiều): sự chú tâm và động cơ. Chú tâm là chủ động quan sát thế giới. Động cơ là thật sự muốn dấn vào.

Những chuyện vặt như để chìa khóa lộn chỗ, làm mất kính — ta đổ cho hệ thống Watson: làm mà không để ý mình đang làm. Vì thế mới có chuyện bị ngắt ngang một cái là quên luôn mình vừa làm gì, hay đứng giữa bếp rồi ngẩn ra tự hỏi “ủa mình vào đây làm gì?”. Hệ thống Holmes phá cái tính tự động ấy, giúp nhớ lại ta đã làm gì, ở đâu, và vì sao. Không phải lúc nào cũng cần bật chế độ Holmes — đôi khi ta cố tình làm qua loa để dành sức cho việc quan trọng hơn cái chỗ để chìa khóa.

Nhưng muốn phá tính tự động thì phải muốn nghĩ một cách chú tâm. Muốn nghĩ như Holmes, trước hết phải thật sự muốn nghĩ như anh.

Động cơ dự báo kết quả học và làm tốt hơn. Có động cơ học một ngôn ngữ thì khả năng thành công cao hơn hẳn. Học bất cứ thứ gì mới cũng vậy. Ngay cả trí nhớ cũng “biết” ta có động cơ hay không: ta nhớ tốt hơn khi có động cơ vào đúng lúc muốn nhớ — cái này gọi là mã hóa có động cơ.

Và cuối cùng: luyện, luyện, luyện. Chuyên gia ở mọi lĩnh vực, từ cờ vua tới trinh thám, đều có trí nhớ vượt trội trong địa hạt của họ. Kiến thức tội phạm của Holmes rộng đến mức khủng khiếp. Nhà tâm lý Anders Ericsson lập luận: chuyên gia nhìn thế giới trong lĩnh vực của họ theo một cách khác hẳn. Họ thấy ngay những khuôn mẫu mà mắt chưa được rèn không nhận ra; họ nhìn từng chi tiết như một phần của cái tổng thể, và biết ngay cái gì quan trọng, cái gì chỉ là phụ.

Chắc chắn trong thế giới tiểu thuyết, Holmes cũng sinh ra với một hệ thống Watson. Nhưng anh không để mình sống theo kiểu đó. Anh huấn luyện hệ thống Watson chạy theo luật của hệ thống Holmes — từ chỗ phán xét vội vàng sang chỗ biết suy nghĩ. Chỉ mất vài giây để Holmes rút ra những quan sát đầu tiên về Watson. Anh gọi đó là trực giác. Nhưng thứ trực giác chính xác ấy bắt buộc phải dựa trên hàng trăm, hàng nghìn giờ luyện tập. Holmes không sinh ra đã là thám tử. Anh rèn cách tâm trí mình tiếp cận thế giới, năm này qua năm khác, tới mức điêu luyện mà ta thấy.

“Lúc ấy cả một loạt những suy nghĩ, xét đoán đã lướt nhanh qua óc tôi khiến tôi đi thẳng đến kết luận ấy. Tuy vậy, có tồn tại những chặng đường. Cách lập luận phối hợp của tôi như sau: vị này thuộc giới bác sĩ, nhưng lại có dáng dấp một quân nhân, vậy thì chắc chắn là một bác sĩ quân y. Anh ta vừa mới ở vùng nhiệt đới về vì nước da rất sẫm nhưng không phải là da tự nhiên bởi da ở hai cổ tay rất trắng. Anh ta đã phải trải qua nhiều ngày kham khổ, đau ốm, điều đó có thể thấy rõ trên nét mặt. Anh ta đã bị thương ở cánh tay vì cánh tay này cử động hơi gượng gạo. Một bác sĩ quân y người Anh, sống ở vùng nhiệt đới nào mà lại bị thương ở cánh tay và phải sống kham khổ thiếu thốn? Tất nhiên là ở Afghanistan. Tất cả chuỗi suy nghĩ này diễn ra trong chưa đầy một giây đồng hồ.”

Tâm trí mê nhất là nhảy vội tới kết luận

Watson dễ dàng sập bẫy hiệu ứng hào quang: nếu một yếu tố — ở đây là ngoại hình — đã đẹp, ta có xu hướng cho rằng mọi thứ khác cũng tốt theo, và cái gì không khớp thì được não âm thầm “chữa cháy” cho hợp lý. Anh cũng dính thành kiến kiểu cổ điển: mọi điều tiêu cực về Mary đều được gán cho hoàn cảnh — stress, xui rủi, gì cũng được, miễn không phải lỗi ở cô.

Thử tưởng tượng bạn đang cần thêm người vào nhóm. Để tôi kể chút về Amy: đầu tiên, cô ấy thông minh và chăm chỉ.

Dừng ở đây một chút. Chắc bạn đã nghĩ: ổn đấy, thông minh và chăm chỉ là hai thứ tôi thích ở một cộng sự. Nhưng nếu tôi nói tiếp: “và đố kỵ, bảo thủ”? Hết ổn rồi, phải không. Vấn đề là ấn tượng ban đầu vẫn ghì rất chặt. Bạn có xu hướng nhẹ tay với hai nét sau và coi hai nét đầu quan trọng hơn — tất cả chỉ vì trực giác lúc mở màn. Đảo thứ tự lại, hiệu ứng ngược hẳn: bao nhiêu thông minh và chăm chỉ cũng không cứu nổi một người mà mở đầu bạn đã thấy là đố kỵ, bảo thủ.

Đây chính là chuyện cái ấn tượng đầu tiên đeo bám dai dẳng. Ta thích sự nhất quán và ghét bị sai, nên ấn tượng ban đầu cứ thế nhuộm màu mọi bằng chứng đến sau. Bị vẻ quyến rũ của Mary — mái tóc, đôi mắt, chiếc váy — hớp hồn, Watson để nó bóp méo luôn đánh giá của anh về con người và năng lực của cô. Mary vừa đi khỏi, Watson buột miệng: “Thật là một phụ nữ quyến rũ.” Holmes chỉ đáp gọn lỏn: “Vậy sao, tôi không để ý”, rồi nhắc lại nguyên tắc của mình: đừng để phẩm chất cá nhân làm lệch phán đoán.

Holmes thật sự không để ý ư? Không. Anh quan sát đủ mọi chi tiết ngoại hình y như Watson, nhưng anh không nhảy sang phán xét kiểu “cô ấy là một phụ nữ rất quyến rũ”. Chỉ trong một câu, Watson đã trượt từ quan sát khách quan sang ý kiến chủ quan. Đó đúng là thứ Holmes đề phòng. Anh biết nếu để những nét ngoại hình thứ yếu chen vào, anh sẽ đánh mất tính khách quan; và nếu vội chốt một đánh giá, anh sẽ bỏ qua mọi bằng chứng phản bác nó và chỉ chăm chăm gom bằng chứng ủng hộ nó. Holmes không phải cỗ máy vô cảm như Watson từng gọi. Rồi cũng có ngày anh gọi một phụ nữ là “đáng nể” — Irene Adler. Nhưng chỉ sau khi cô đánh bại anh trong một trận đấu trí, chứng minh cô là đối thủ đáng gờm bậc nhất anh từng gặp, dù nam hay nữ.

Sức mạnh của những thứ tưởng như vô can

Với Mary Morstan hay một Joe, một Jane xa lạ, chính ngoại hình kích hoạt thành kiến của ta. Nhưng đôi khi thành kiến bị đánh thức bởi những thứ chẳng dính dáng gì tới việc đang làm — nằm hoàn toàn ngoài nhận thức, mà vẫn tác động sâu tới phán đoán.

Trong truyện “The Adventure of the Copper Beeches”, Watson và Holmes đi tàu về vùng quê. Đến Aldershot, Watson ngắm những ngôi nhà qua cửa sổ: “Chúng đẹp và thoáng đãng đấy chứ.” Holmes đáp: “Tôi buộc phải nhìn mọi thứ qua lăng kính nghề của tôi. Anh nhìn những căn nhà và bị vẻ đẹp của chúng đánh động. Tôi nhìn chúng, và ý nghĩ duy nhất hiện lên là cảm giác về sự biệt lập của chúng — và tội ác có thể xảy ra ở đó mà không ai hay.”

Cùng nhìn một dãy nhà, nhưng cái họ thấy khác nhau. Với công việc của Holmes, một căn nhà có an toàn hay không mới là điều đáng kể. Bạn có dám một mình gõ cửa một căn nhà nếu người sau cánh cửa rất có thể là tội phạm không?

Sức mạnh của quan sát

Lần đầu gặp, Watson không hiểu nổi làm sao Holmes biết “Anh từng ở Afghanistan”. Anh nghĩ đơn giản: không đời nào một người có thể nói ra điều đó chỉ bằng cách… nhìn.

Quan sát của Holmes không phải quá trình thụ động kiểu để mặc mọi thứ lọt vào tầm mắt. Anh biết quan sát cái gìquan sát thế nào, rồi hướng chú ý theo đó: tập trung vào chi tiết nào, bỏ qua chi tiết nào. Mọi thứ ta chọn để chú ý đều có thể thành vốn liếng cho về sau, nên phải chọn cho khôn. Chọn khôn nghĩa là chọn lọc. Không chỉ nhìn, mà nhìn cho đúng, nhìn có suy nghĩ — nhìn với ý thức rằng cái ta chú ý và cách ta chú ý sẽ là nền móng cho mọi suy luận sau này. Nghĩa là thấy toàn cảnh, để mắt đến những chi tiết quan trọng, và biết đặt chúng vào một bức tranh rộng hơn.

Nhiệt đới, ốm yếu, bị thương — ghép lại như những mảnh của một bức tranh lớn hơn: Afghanistan. Mỗi quan sát được đặt trong bối cảnh, không đứng một mình mà góp vào cái tổng thể. Holmes không chỉ quan sát; anh hỏi đúng câu về những gì mình quan sát — những câu cho phép anh ráp mọi thứ lại, từ vài giọt nước mà suy ra cả đại dương.

Làm sao học được cách tự rút ra kết luận như vậy? Tất cả gói trong một chữ: chú ý.

Ấn tượng đầu tiên của Watson về Holmes lại thế nào? Vào phòng thí nghiệm, anh gặp Holmes. Điều làm anh sững đầu tiên là sức mạnh của Holmes; điều thứ hai là niềm say mê thí nghiệm hóa học của anh này. Nhưng đó là ấn tượng, không phải quan sát. Tại sao Holmes lại không được khỏe? Tại sao anh không được mê hóa học?

Sao những đánh giá lại chủ quan và hời hợt đến vậy? Watson tự trả lời hộ ta khi liệt kê khuyết điểm của mình lúc dọn về ở chung: “Tôi lười kinh khủng.” Và Watson không đơn độc. Khuyết điểm đó hành ta tất cả, ít nhất là ở khoản chú ý. Vì sao chú ý lại khó đến thế? Chưa hẳn là lỗi của ta. Nhà thần kinh học Marcus Raichle, sau mấy chục năm nghiên cứu, cho rằng tâm trí thích lang thang — đó là trạng thái nghỉ của nó. Mỗi thông tin mới, mỗi yêu cầu mới đặt lên sự chú ý cứ như một con mồi vụt qua, và não lại nhấp nhổm “hay là để ý cái này nhỉ?”. Kết quả: ta để ý đủ thứ, và tất nhiên chẳng có thứ nào ra thứ nào.

Để ý cách Watson “quan sát” Holmes buổi đầu mà xem. Không phải anh không nhìn thấy gì — anh thấy vô số thứ: những chiếc bàn thấp trải rộng, đám đèn… đủ cả. Nhưng chẳng chi tiết nào tạo khác biệt cho nhiệm vụ trước mắt: chọn bạn cùng phòng.

Chú ý là nguồn lực có hạn. Để ý cái này tất phải bỏ qua cái kia. Ta không thể rải chú ý ra nhiều việc cùng lúc mà mong nó chạy tốt như khi dồn vào một việc. Cái gì không được chú ý thì ta không nhận thức được nó.

Nếu học được cách chọn đúng để đạt chính xác điều mình muốn, bạn sẽ chặn bớt được tác hại của hệ thống Watson. Điều cốt lõi là rèn khả năng chọn đúng, đi kèm khao khát và động cơ làm chủ dòng suy nghĩ của mình.

Rèn khả năng chú ý

Ta không thể chú ý tới mọi thứ, vì để ý từng âm thanh, từng mùi, từng hình ảnh, từng va chạm sẽ khiến ta phát điên (thật ra, mất khả năng sàng lọc là dấu hiệu của không ít rối loạn tâm thần).

Cái cần học là chỉ cho não biết sàng lọc cái gì và sàng lọc thế nào, thay vì để nó lười biếng tự quyết thay ta. Holmes cho thấy mấy yếu tố giúp làm được điều đó.

Chọn lọc

Ta hay bị đánh lừa bởi cảm giác về sự trùng hợp: quên sạch những lần đoán sai mà chẳng có gì xảy ra, chỉ nhớ những lần trùng khớp — vì đó là thứ ta để ý trước. Bà bầu đi đâu cũng thấy bà bầu khác; có người nằm mơ rồi thấy giấc mơ “ứng nghiệm” (và quên tiệt hàng trăm giấc mơ chẳng ứng gì); sau sự kiện 11/9, người ta thấy con số 11 ở khắp nơi. Môi trường thật ra chẳng đổi — đâu có tự nhiên nhiều bà bầu hơn.

Hãy có chọn lọc trong việc chú ý. Nghe qua thì ngược đời: chẳng phải ta đang cố chú ý nhiều hơn sao? Nhưng chất và lượng là hai chuyện khác nhau. Ta muốn chú ý giỏi hơn, chứ không phải nhét vào đầu mọi thứ một cách vô tội vạ. Dù tình huống là gì, trả lời cho được câu hỏi thật cụ thể — “tôi muốn đạt điều gì ở đây?” — sẽ giúp bạn tận dụng cái nguồn lực chú ý có hạn của mình, hướng tâm trí về đúng những mục tiêu và ý nghĩ thật sự quan trọng.

Holmes xác định rõ mục tiêu của mình và những gì cần để đạt được nó. Anh biết đâu là thứ đáng chú ý, và không phí một giây cho thứ khác. Anh phân bổ chú ý một cách có chiến lược. Vậy nên: xác định rõ mình đang tìm gì, và tìm ở đâu.

Hệ thống Watson có thể mất nhiều năm mới thành hệ thống Holmes. Bạn có thể đặt mục tiêu để sàng lọc thế giới, nhưng coi chừng đừng biến mục tiêu thành cái bịt mắt. Mục tiêu, ưu tiên, câu trả lời cho “tôi muốn đạt điều gì” — tất cả phải đủ mềm dẻo để thích nghi khi hoàn cảnh đổi.

Dấn thân

Tâm trí cần chủ động, cần dấn vào việc nó đang làm. Động cơ ở đây rất quan trọng: động cơ tụt thì hiệu suất tụt theo. Khi dấn thân, ta bám vấn đề khó lâu hơn và có nhiều cơ may gỡ được nó.

Tri giác có hai kiểu: thụ động và chủ động. Nghe qua tưởng ngược, nhưng chính kiểu thụ động mới là của Holmes. Là người tri giác thụ động, ta chỉ quan sát — không làm gì khác, không ôm đồm nhiều việc một lúc. Holmes dồn toàn bộ năng lực vào đối tượng cần quan sát (như với John Hector), lắng nghe với đôi mắt nhắm và những ngón tay chụm lại. Chữ “thụ động” dễ gây hiểu lầm: cái thụ động ở đây là thái độ với phần còn lại của thế giới — anh không để bất cứ việc nào khác kéo mình đi.

Người tri giác chủ động, theo nghĩa đen, là kẻ làm nhiều việc một lúc, không bỏ sót thứ gì — mà chính vì thế lại chẳng nắm được gì. Watson là mẫu người vừa lo chuông cửa, vừa lo tờ báo, vừa lo mấy giờ dọn bữa trưa, vừa lo Holmes đang nghĩ gì — tất cả cùng lúc. Trông thì như đang bận rộn và năng suất, thực ra chỉ đang xé lẻ nguồn chú ý của mình ra thành trăm mảnh. Còn khi ta muốn dấn thân, tin tôi đi, ta làm được.

Sức mạnh của tưởng tượng

Vì sao nhiều người không nhìn ra các khả năng khác? Vì họ quên mất rằng giữa quan sát và suy luận có một khoảng lặng quan trọng. Hệ thống Watson của họ — làm, làm, làm — coi thường cái nhu cầu đối lập cũng thiết yếu không kém: một phút yên lặng để ngẫm.

Cái làm nên Holmes là sự sẵn lòng bước vào chỗ chưa biết, đi theo các giả thiết, chơi đùa với những phỏng đoán — tức là khả năng nghĩ sáng tạo và ngẫm bằng trí tưởng tượng. Xã hội thường xem nhẹ những thứ khó đo như tưởng tượng, mà chỉ tôn trí tuệ thuần lý. Ta khen sáng tạo ngoài miệng, nhưng sâu trong lòng, tưởng tượng lại làm ta sợ. Ta ghét bất định, luôn cố dẹp mọi cái không chắc chắn, thường bằng cách chọn theo thói quen cho an toàn. Trong khi sáng tạo lại đòi cái mới, và tưởng tượng thì mở toang mọi khả năng chưa biết. Nghiên cứu cho thấy ta có thể mang sẵn một thành kiến vô thức chống lại chính những ý tưởng sáng tạo.

Holmes có một thứ mà máy tính không có: trí tưởng tượng.

Tầm quan trọng của khoảng cách

Một trong những cách quan trọng nhất để mở đường cho suy nghĩ tưởng tượng là tạo khoảng cách.

Bắt tâm trí lùi lại một bước là việc rất khó. Nghe cứ như đang bỏ chạy khỏi vấn đề mình muốn giải. Nhưng thật ra chuyện lùi lại chẳng có gì lạ với Holmes hay bất kỳ ai nghĩ sâu. Lạ là ở chỗ Watson không làm nổi điều đó.

Nhà tâm lý Yaacov Trope cho rằng khoảng cách tâm lý có thể là một trong những bước đắt giá nhất để cải thiện tư duy và ra quyết định. Nó có nhiều dạng: khoảng cách thời gian (quá khứ lẫn tương lai); khoảng cách không gian (gần hay xa về mặt vật lý); khoảng cách xã hội (giữa người với người); và khoảng cách giả định (chuyện có thể xảy ra ra sao). Dù ở dạng nào, chúng có chung một điểm: đều buộc bạn bước ra khỏi cái khoảnh khắc trước mắt, đều đòi bạn lùi lại một bước.

Trope lập luận: càng tạo khoảng cách, góc nhìn và cách diễn giải của ta càng trừu tượng, khái quát, và ta càng thấy được bức tranh lớn. Ngược lại, càng xán lại gần, suy nghĩ càng cụ thể, thực tế, càng dính vào góc nhìn cá nhân — bức tranh càng nhỏ và bó hẹp.

Khoảng cách tâm lý đạt được một thứ then chốt: nó kích hoạt hệ thống Holmes, ép ta lặng lại mà ngẫm. Nó được chứng minh là cải thiện nhiều năng lực nhận thức, từ giải quyết vấn đề tới khả năng tự kiềm chế. Trẻ dùng kỹ thuật tạo khoảng cách (chẳng hạn tưởng tượng những viên kẹo bông thành đám mây) thì giỏi trì hoãn thỏa mãn hơn, chờ được phần thưởng lớn hơn về sau.

Holmes tạo khoảng cách bằng những việc chẳng liên quan

Rít một hơi thuốc, Holmes đặt cái tẩu vào giữa mình và vấn đề, cho trí tưởng tượng thời gian làm việc mà không bị quấy. Cái tẩu chỉ là phương tiện, nhưng là phương tiện quan trọng: điểm mấu chốt là ta đang bận tay với một vật thật và một hoạt động thật. Đổi sang một việc trông chẳng dính gì tới vấn đề chính là một trong những cách hiệu quả nhất để tạo ra khoảng cách mà trí tưởng tượng cần. Đây là chiêu Holmes hay dùng và dùng rất trúng: hút thuốc, kéo violin, ra rạp nghe nhạc — những cơ chế tạo khoảng cách ưa thích của anh.

Việc bạn chọn phải kéo dòng nghĩ đi hướng khác, và cần vài đặc điểm: một là không dính tới thứ bạn đang cố giải (đang điều tra một vụ án thì đừng nhảy sang vụ khác; đang cân nhắc một khoản mua lớn thì đừng đi mua sắm mấy thứ khác); hai là không ngốn quá nhiều sức (đang học một kỹ năng mới thì não bận đến mức không giải phóng nổi nguồn lực cần thiết — Holmes kéo violin được là vì anh chơi giỏi; bạn không nhất thiết phải bắt chước đúng cách đó); ba là bạn phải có hứng với nó ở mức nào đó (nếu Holmes ghét thuốc, ba tẩu thuốc chẳng đem lại lợi lộc gì; thấy nó chán ngắt thì đầu óc cũng ì ra, chẳng nghĩ được gì).

Khi tạo khoảng cách, ta đã đẩy vấn đề từ ý thức xuống vô thức. Ta tưởng mình đang làm việc khác, nhưng não thật ra chưa hề buông vấn đề ban đầu.

Watson không tạo nổi khoảng cách với vụ án, có lẽ vì anh không tìm được hoạt động hợp để dấn vào. Có lần anh thử đọc sách — nhiệm vụ quá khó: vừa không tập trung nổi vào trang sách (nên đọc mà chẳng vào), vừa không ngăn được đầu óc cứ quay về đúng cái điều lẽ ra nên tạm gác. Nhưng với Holmes, đọc sách lại đúng là cách tạo khoảng cách hợp lý — ai đã từng đọc cuốn “Polyphonic Motets of Lassus” chưa? Lần khác Watson thử ngồi yên: chán quá, anh ngủ gật ngay. Cả hai lần, việc tạo khoảng cách đều thất bại — tâm trí không làm được cái nó cần làm: tách khỏi hiện tại và chuyển sang hệ thống khác.

Một cách đơn giản khác là đi bộ. Đi bộ được chứng minh là kích thích ý tưởng sáng tạo và giúp giải quyết vấn đề, nhất là khi đi trong thiên nhiên như trong rừng thay vì giữa phố (nhưng cả hai vẫn hơn ngồi im). Sau khi đi bộ, người ta giải quyết vấn đề tốt hơn, bám việc khó dai hơn, và đôi khi lóe ra được lời giải. Kiểu như đang bí một chuyện thì xỏ dép đi vòng quanh khu nhà, ra tới đầu ngõ tự dưng thông. Mà kể cả không nghĩ ra được gì trong lúc tách ra, khả năng cao là bạn sẽ quay lại với nó đầy năng lượng và sẵn sàng gắng hơn.

Có một thứ gọi là hiệu ứng Zeigarnik: tâm trí ta muốn có kết thúc, muốn biết chuyện gì xảy ra tiếp. Nó cứ muốn làm tới, và sẽ làm tới ngay cả khi bạn bảo nó dừng. Nhờ những việc tạo khoảng cách, phần vô thức vẫn âm thầm gặm cái việc còn dang dở. Chính sự dang dở đó có sức hút riêng: tâm trí khao khát thoát khỏi trạng thái bất định, khao khát khép lại cái còn bỏ ngỏ. Chính nhu cầu ấy đẩy ta làm hăng hơn, tốt hơn.

Còn nếu bạn sợ sáng tạo, bạn sẽ không bao giờ giống Holmes.

Nghệ thuật suy luận

Cốt lõi của suy luận là phân biệt chi tiết quan trọng với chi tiết vô nghĩa. Ví dụ, ở những chuyện liên quan đến may rủi và xác suất, ta thường lý luận khá ngây thơ — trong khi may rủi và xác suất lại chen vào rất nhiều suy luận thường ngày của ta.

Không bao giờ ngừng học

Liên tục thách thức bản thân và soi lại chính thói quen của mình. Dù tự thấy đã “cao tay” trong một lĩnh vực, ta vẫn phải giữ ý thức và động cơ trong mọi việc.

Nghịch lý là: càng luyện, việc càng thành dễ, thành phản xạ — và cái phản xạ đó lại trôi ngược về hệ thống Watson. Holmes phải liên tục thách thức bản thân để không đi vào lối mòn. Dù thói quen chú ý của anh đã nhạy đến mấy, chúng vẫn có thể đưa anh chệch hướng nếu anh không tỉnh táo áp dụng. Không thách thức lại nếp nghĩ của mình, ta có nguy cơ để cái năng lực chú ý dày công gây dựng tuột trở về vùng “tiền Holmes”.

Khi thấy mình vừa đạt được điều gì đáng giá, hệ thống Watson chỉ muốn một thứ: nghỉ. Đã đạt mục tiêu rồi thì đi xa hơn làm gì?

Chuyện học của con người phần lớn bị chi phối bởi cái gọi là RPE — sai số dự đoán phần thưởng (reward prediction error). Khi một việc được thưởng nhiều hơn ta chờ đợi — kiểu tôi bẻ lái sang trái mà không đâm vào tường lúc tập lái — RPE làm não tiết dopamine. Cú tiết dopamine đó xảy ra dồn dập khi ta mới bắt đầu học cái gì mới. Nhưng lái thạo rồi thì tôi hết ngạc nhiên. Gõ phím không sai, tôi cũng hết ngạc nhiên. Nói được “Watson đến từ Afghanistan”, tôi cũng chẳng còn ngạc nhiên — vì tôi biết mình làm được trước cả khi làm. Không còn bất ngờ thì không có RPE. Không RPE thì không dopamine. Không dopamine thì không có niềm vui. Và không niềm vui thì mất luôn động lực học thêm.

Holmes nhận án không chỉ để dẹp tội phạm, mà còn để thách thức một khía cạnh nào đó trong tư duy của mình — để nuôi cái nhu cầu học và tiến. Không bao giờ nói không với việc biết thêm, dù nó có thể đáng sợ hay rối rắm tới đâu.